Hộp Giảm Tốc: Bảng Giá, Cấu Tạo & Hướng Dẫn Chọn Mua (Cập Nhật 2026) Hộp giảm tốc là gì? Tại sao phải sử dụng hộp số? Hộp giảm tốc (hay hộp số giảm tốc, bộ giảm tốc) là thiết bị truyền động cơ khí trung gian được lắp đặt giữa động cơ điện (motor) và máy công tác. Thiết bị này sử dụng các bộ truyền động bánh răng hoặc trục vít để làm nhiệm vụ giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn, giúp điều chỉnh tốc độ hệ thống sao cho phù hợp nhất với yêu cầu vận hành thực tế. Đa số các loại động cơ điện công nghiệp hiện nay đều có tốc độ quay rất cao (phổ biến ở mức 1450 vòng/phút hoặc 2900 vòng/phút). Tuy nhiên, các hệ thống máy móc thực tế lại đòi hỏi tốc độ chậm hơn nhiều và lực kéo (tải) khỏe hơn. Khi đó, hộp số sẽ đóng hai vai trò tối quan trọng: ● Giảm tốc độ vòng quay: Kìm hãm vận tốc góc của motor xuống mức yêu cầu của hệ thống (Ví dụ: giảm từ 1450 vòng/phút xuống còn 50 vòng/phút). ● Tăng mô-men xoắn (Torque): Dựa trên nguyên tắc vật lý, khi tốc độ giảm đi bao nhiêu lần thì lực kéo sẽ được tăng lên bấy nhiêu lần. Đây chính là lý do các dòng tải nặng như hộp số ZQ có thể kéo được hàng chục tấn hàng hóa một cách dễ dàng. Cấu tạo cơ bản và nguyên lý hoạt động Hộp giảm tốc cơ khí là một hệ thống tinh vi gồm nhiều chi tiết được phối hợp nhịp nhàng để đạt được hiệu suất truyền động cao nhất. Cấu tạo hộp giảm tốc ● Vỏ hộp giảm tốc: Thường được đúc nguyên khối từ gang hoặc hợp kim nhôm, có chức năng bảo vệ các chi tiết bên trong (bánh răng, trục, ổ bi) khỏi bụi bẩn, độ ẩm và ngoại lực. Đây cũng là khoang chứa dầu bôi trơn cho toàn bộ hệ thống. ● Hệ thống bánh răng : Là bộ phận cốt lõi, bao gồm bánh răng trụ răng thẳng, bánh răng trụ răng nghiêng, bánh răng côn hoặc trục vít - bánh vít. ● Trục và vòng bi (ổ lăn) : Trục đảm nhận việc truyền chuyển động và mô-men xoắn giữa các bánh răng. Vòng bi có chức năng đỡ các trục quay, giảm ma sát và giữ cho các trục luôn ở đúng vị trí kỹ thuật. ● Các chi tiết phụ trợ quan trọng: ○ Bulong nền: Cố định hộp số vào bệ hoặc khung máy. ○ Cửa thăm: Giúp kiểm tra tình trạng bên trong mà không cần tháo rời vỏ. ○ Nắp hộp và nắp ổ: Phần trên vỏ hộp, có thể tháo rời để bảo trì, lắp ráp. ○ Nút tháo dầu & nút thông hơi: Xả dầu cũ và cân bằng áp suất bên trong. ○ Que thăm dầu: Đo lường và kiểm tra mức dầu bôi trơn hiện tại. Phân loại hộp giảm tốc tại Thành Thái Motor Thành Thái Motor phân loại hệ thống kho hàng dựa trên cấu tạo cơ khí và ứng dụng thực tế để khách hàng dễ dàng tra cứu: Nhóm hộp giảm tốc tải nặng (Heavy Duty) Chuyên trị các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, tải trọng lớn. ● Hộp giảm tốc ZQ (ZQ, JZQ): Sử dụng bánh răng trụ nghiêng, vỏ gang cực dày. Ứng dụng chính cho cầu trục, máy cán thép, máy nghiền đá. ● Hộp số tải nặng R, K, F, S (Công nghệ Châu Âu): ○ Trục thẳng R: Thích hợp cho máy khuấy, băng tải. ○ Trục vuông góc K: Hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng. ○ Trục vuông góc S: Chịu lực tốt, vận hành ổn định. ○ Trục song song F: Thiết kế mỏng, tối ưu không gian lắp đặt. Nhóm hộp giảm tốc trục vít - bánh vít Đặc trưng bởi giá thành hợp lý và tính năng "tự hãm" an toàn (giữ vật nặng không bị trôi ngược khi ngắt điện). ● Hộp giảm tốc NMRV: Vỏ nhôm đúc nhẹ, cốt âm/dương linh hoạt. Thường dùng cho băng tải nhẹ, máy đóng gói. ● Hộp giảm tốc WPA, WPS, WPO, WPX: Vỏ gang chịu lực tốt hơn, ứng dụng mạnh trong hệ thống tời hàng, máy xay xát. Nhóm tỷ số truyền lớn & Tính năng đặc biệt Dành cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ đầu ra cực chậm (dưới 20 vòng/phút). ● Điều tốc cơ (UDL): Biến đổi tốc độ vô cấp trục ra. ● Hộp giảm tốc vít me: Độ chính xác cực cao, chịu tải trọng tĩnh/động lên tới hàng chục tấn. ● Hộp giảm tốc 2 cấp / 3 cấp: Ghép nối tiếp nhiều bộ truyền bánh răng để giảm tốc sâu mà không gây quá tải cho motor. ● Hộp giảm tốc Cycloid: Sử dụng hệ thống bi và đĩa, chịu va đập cực tốt, tỷ số truyền có thể đạt 1/87 chỉ với 1 cấp truyền động. Bảng giá hộp giảm tốc mới nhất tại Thành Thái Motor (Lưu ý: Giá tham khảo chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Quý khách mua số lượng lớn hoặc phục vụ dự án vui lòng liên hệ hotline để nhận chiết khấu thương mại). Bảng giá hộp giảm tốc NMRV (Vỏ nhôm linh hoạt) STT Mã Sản Phẩm Thông Số Kỹ Thuật Giá Tham Khảo 1 Hộp giảm tốc NMRV 30 1 cấp, 2 cấp Từ 800.000₫ 2 Hộp giảm tốc NMRV 40 1 cấp, 2 cấp Từ 900.000₫ 3 Hộp giảm tốc NMRV 50 1 cấp, 2 cấp Từ 1.200.000₫ 4 Hộp giảm tốc NMRV 63 1 cấp, 2 cấp Từ 1.500.000₫ 5 Hộp giảm tốc NMRV 75 1 cấp, 2 cấp Từ 2.000.000₫ 6 Hộp giảm tốc 2 cấp NMRV 40 - 50 2 cấp Từ 2.550.000₫ 7 Hộp giảm tốc NMRV 90 1 cấp, 2 cấp Từ 2.800.000₫ 8 Hộp giảm tốc NMRV 110 1 cấp, 2 cấp Từ 5.800.000₫ Bảng giá hộp giảm tốc trục vít, bánh vít (Vỏ gang) STT Mã Sản Phẩm Thông Số Kỹ Thuật Giá Tham Khảo 1 WPA 40 / WPS 40 Trục vào 12mm, Trục ra 14mm Từ 800.000₫ 2 WPO 40 / WPX 40 Trục vào 12mm, Trục ra 14mm Từ 900.000₫ 3 WPA 50 / WPS 50 Trục vào 12mm, Trục ra 17mm Từ 900.000₫ 4 WPO 50 / WPX 50 / WPDA 40 Trục vào 12mm, Trục ra 17mm (WPDA trục ra 14mm) Từ 1.000.000₫ - 1.100.000₫ 5 WPA 60 / WPO 60 / WPX 60 Trục vào 15mm, Trục ra 22mm Từ 1.100.000₫ - 1.200.000₫ 6 WPA 70 / WPS 70 Trục vào 18mm, Trục ra 28mm Từ 1.300.000₫ Bảng giá hộp giảm tốc ZQ (Tải siêu nặng) STT Mã Sản Phẩm Thông Số Kỹ Thuật Giá Tham Khảo 1 ZQ 200 (Size 200) Trục ra 40mm Từ 4.000.000₫ 2 ZQ 250 (Size 250) Trục ra 50mm Từ 5.000.000₫ 3 ZQ 350 (Size 350) Trục ra 65mm Từ 7.900.000₫ 4 ZQ 400 (Size 400) Trục ra 75mm (Tải 3-5 Tấn) Từ 11.200.000₫ 5 ZQ 500 (Size 500) Trục ra 85mm (Tải 10 Tấn) Từ 15.800.000₫ 6 ZQ 650 - ZQ 1000 Tải từ 15 Tấn đến 100 Tấn Từ 36.500.000₫ - 105.000.000₫ 4 Tiêu chí khi chọn mua hộp giảm tốc Để đảm bảo độ bền của hệ thống và tránh tình trạng hỏng hóc, nứt vỡ hộp số do chọn sai kỹ thuật, đội ngũ chuyên gia tại Thành Thái Motor khuyến nghị 4 tiêu chí sau: ● Công suất motor (Power): Hộp số phải hoàn toàn tương thích với công suất của động cơ điện. Tuyệt đối không lắp hộp số size nhỏ cho motor công suất lớn vì sẽ đánh vỡ bánh răng ngay khi khởi động. ● Tỷ số truyền (Ratio): Được tính bằng công thức: Tốc độ motor đầu vào / Tốc độ đầu ra mong muốn = Ratio. ● Kiểu lắp đặt (Mounting): Cần xác định rõ hệ thống cần chân đế (B3) hay mặt bích (B5); sử dụng cốt dương (trục lồi) hay cốt âm (lỗ rỗng). ● Hệ số phục vụ (Service Factor): Đối với các máy móc phải vận hành liên tục 24/24 hoặc chịu tải va đập mạnh, bắt buộc phải chọn hộp số có hệ số an toàn > 1.5. Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng chuẩn kỹ thuật Tuổi thọ của một thiết bị giảm tốc có thể kéo dài từ 5 đến 10 năm nếu được lắp ráp và bảo trì đúng cách: ● Cố định bệ máy : Chân đế phải được siết chặt trên nền móng phẳng, vững chắc, triệt tiêu hoàn toàn rung lắc. ● Căn chỉnh đồng trục : Trục motor và trục hộp số phải thẳng hàng tuyệt đối khi kết nối qua khớp nối. Lệch tâm là nguyên nhân hàng đầu phá hủy vòng bi và trục. ● Quản lý dầu nhớt bôi trơn: ○ Lần đầu: Thay dầu mới sau 100 - 200 giờ chạy rà máy. ○ Định kỳ: Thay dầu sau mỗi 2500 giờ hoạt động. Nên sử dụng các loại nhớt công nghiệp tiêu chuẩn (VD: Castrol, Shell Omala độ nhớt 90 hoặc 140). Câu hỏi thường gặp (FAQ) 1. Làm thế nào để kiểm tra và khắc phục tình trạng hộp giảm tốc bị nóng bất thường? Nhiệt độ vận hành an toàn thường ở mức 60°C - 80°C. Nếu quá nhiệt, bạn cần kiểm tra: Lượng dầu bôi trơn (quá ít gây ma sát, quá nhiều làm cản trở tản nhiệt), tình trạng quá tải (đo ampe dòng điện), và độ đồng tâm của trục lắp đặt. Hãy đảm bảo quạt làm mát hoạt động tốt. 2. Tại sao hộp số giảm tốc bị rơ trục hoặc rung lắc mạnh khi chạy? Nguyên nhân chủ yếu do ổ bi (bạc đạn) bị mòn, phe cài bị lỏng, hoặc bánh răng mẻ sau thời gian dài sử dụng. Sự cố này cũng có thể do nền móng không chắc chắn. Cần kiểm tra và khắc phục ngay để tránh phá hủy phớt chắn dầu. 3. Khả năng tự hãm của các dòng hộp số khác nhau như thế nào? Các dòng trục vít bánh vít (NMRV, WPA, WPS) có khả năng tự hãm rất tốt nhờ góc nghiêng ren lớn, phù hợp nâng hạ an toàn. Ngược lại, các dòng tải nặng bánh răng nghiêng/côn (R, K, F, S) có hiệu suất cực cao (>95%) nên không có khả năng tự hãm, bắt buộc phải dùng thêm motor có phanh từ (thắng từ). LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ! ● Hotline: 0909.539.175 - 0908.993.489 - 0902.530.445 - 0978.352.024 ● Email: codienthanhthai@gmail.com ● Website: thanhthaimotor.com